cyanuric acid

Học thuật
Thân thiện
cyanuric acid

A chemist carefully measures cyanuric acid powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Axit cyanuric: Một hợp chất hóa học hữu cơ công thức (HOCN)₃, tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi. một trime của axit xyanic tính axit yếu.
    • Chất sát khuẩn axit cyanuric: Được sử dụng phổ biến như một chất ổn định clo trong nước bể bơi để làm chậm quá trình phân hủy của clo dưới ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyanuric acid is commonly added to swimming pools. (Axit cyanuric thường được thêm vào nước bể bơi.)
    • The chemical formula of cyanuric acid is C₃H₃N₃O₃. (Công thức hóa học của axit cyanuric C₃H₃N₃O₃.)
    • High levels of cyanuric acid can reduce the effectiveness of chlorine. (Nồng độ axit cyanuric cao có thể làm giảm hiệu quả của clo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Axit cyanuric tiền chất để sản xuất nhiều hợp chất khác, như chất tẩy trắng, nhựa melamine một số thuốc diệt cỏ.
    • The factory produces cyanuric acid for industrial applications. (Nhà máy sản xuất axit cyanuric cho các ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanurate (n): Muối hoặc ester của axit cyanuric.
    • Sodium cyanurate is a common derivative. (Natri cyanurat một dẫn xuất phổ biến.)
  • Isocyanuric acid (n): Một đồng phân của axit cyanuric, cũng được sử dụng trong chất ổn định clo.
Từ đồng nghĩa
  • 1,3,5-Triazine-2,4,6-triol: Tên gọi theo danh pháp hóa học hệ thống.
  • s-Triazinetriol: Một tên gọi khác trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

cyanuric acid

A chemist carefully measures cyanuric acid powder in a laboratory.

Noun
  1. chất sát khuẩn a xít cyanuric